分解 (ぶんかい) — phân giải, tháo rời, phân tích

ぶんかい phân giải
Tần suất #3774 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

bunkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân giải
  • tháo rời
  • phân tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.