文庫本 (ぶんこぼん) — sách bỏ túi, sách bìa mềm

ぶんぼん sách bỏ túi
Tần suất #9586 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

bunkobon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sách bỏ túi
  • sách bìa mềm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.