物資 (ぶっし) — hàng hóa, vật tư, vật tài

ぶっ hàng hóa
Tần suất #5070 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

busshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng hóa
  • vật tư
  • vật tài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.