舞台 (ぶたい) — sân khấu, vũ đài

たい sân khấu
Tần suất #1035 2 ký tự 漢語 kango noun

butai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sân khấu
  • vũ đài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.