Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

病気 (びょうき) — bệnh, bệnh tật

病びょう気き bệnh
Tần suất #1106 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun health

byouki

びょうき
Pitch びょうき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 病気

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bệnh
  • bệnh tật

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 体(からだ)の ぐあいが わるい ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 病気.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.