病気 (びょうき) — bệnh, bệnh tật

びょう bệnh
Tần suất #1106 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective health

byouki

Pitch びょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bệnh
  • bệnh tật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.