知事 (ちじ) — thống đốc (tỉnh), tri sự

thống đốc (tỉnh)
Tần suất #2015 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

chiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thống đốc (tỉnh)
  • tri sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.