知能 (ちのう) — trí năng, trí tuệ, trí thông minh

のう trí năng
Tần suất #5071 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

chinou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trí năng
  • trí tuệ
  • trí thông minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.