Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決着 (けっちゃく) — sự ngã ngũ, kết thúc, quyết trước

決けっ着ちゃく sự ngã ngũ
Tần suất #5072 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

kecchaku

けっちゃく
Pitch けっちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 決着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ngã ngũ
  • kết thúc
  • quyết trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決着する

けっちゃくする

決着します

けっちゃくします

Present negative

決着しない

けっちゃくしない

決着しません

けっちゃくしません

Past

決着した

けっちゃくした

決着しました

けっちゃくしました

Past negative

決着しなかった

けっちゃくしなかった

決着しませんでした

けっちゃくしませんでした

Te-form

決着して

けっちゃくして

決着しまして

けっちゃくしまして

Potential

決着できる

けっちゃくできる

決着できます

けっちゃくできます

Potential negative

決着できない

けっちゃくできない

決着できません

けっちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.