決着 (けっちゃく) — sự ngã ngũ, kết thúc, quyết trước
決着
sự ngã ngũ
Tần suất #5072
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
kecchaku
けっちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 決着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ngã ngũ
- kết thúc
- quyết trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決着する けっちゃくする |
決着します けっちゃくします |
| Present negative |
決着しない けっちゃくしない |
決着しません けっちゃくしません |
| Past |
決着した けっちゃくした |
決着しました けっちゃくしました |
| Past negative |
決着しなかった けっちゃくしなかった |
決着しませんでした けっちゃくしませんでした |
| Te-form |
決着して けっちゃくして |
決着しまして けっちゃくしまして |
| Potential |
決着できる けっちゃくできる |
決着できます けっちゃくできます |
| Potential negative |
決着できない けっちゃくできない |
決着できません けっちゃくできません |