貯金 (ちょきん) — tiền tiết kiệm, trữ kim

ちょきん tiền tiết kiệm
Tần suất #3916 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chokin

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền tiết kiệm
  • trữ kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.