直撃 (ちょくげき) — trúng trực tiếp, đòn trực diện, trực kích

ちょくげき trúng trực tiếp
Tần suất #8590 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chokugeki

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trúng trực tiếp
  • đòn trực diện
  • trực kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.