直前 (ちょくぜん) — ngay trước, trực tiền

ちょくぜん ngay trước
Tần suất #2217 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chokuzen

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngay trước
  • trực tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.