Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中学 (ちゅうがく) — trường trung học cơ sở, trung học

中ちゅう学がく trường trung học cơ sở
Tần suất #1200 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

chuugaku

ちゅうがく
Pitch ちゅうがく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中学

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trường trung học cơ sở
  • trung học

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 小学校(しょうがっこう)の つぎに かよう 学校(がっこう)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.