中古 (ちゅうこ) — đồ đã qua sử dụng, hàng cũ, trung cổ

ちゅう đồ đã qua sử dụng
Tần suất #3200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuuko

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồ đã qua sử dụng
  • hàng cũ
  • trung cổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.