中高年 (ちゅうこうねん) — trung niên và cao niên, trung lão niên

ちゅうこうねん trung niên và cao niên
Tần suất #8604 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuukounen

Pitch ちゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung niên và cao niên
  • trung lão niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.