中日 (ちゅうにち) — Trung-Nhật, ngày giữa, trung nhật

ちゅうにち Trung-Nhật
Tần suất #7377 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

chuunichi

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Trung-Nhật
  • ngày giữa
  • trung nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.