中略 (ちゅうりゃく) — lược bớt, trung lược

ちゅうりゃく lược bớt
Tần suất #4092 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chuuryaku

Pitch ちゅりゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lược bớt
  • trung lược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.