昼食 (ちゅうしょく) — bữa trưa, cơm trưa

ちゅうしょく bữa trưa
Tần suất #1500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chuushoku

Pitch ちゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bữa trưa
  • cơm trưa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.