抽出 (ちゅうしゅつ) — trích xuất, rút mẫu

ちゅうしゅつ trích xuất
Tần suất #4872 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuushutsu

Pitch ちゅしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trích xuất
  • rút mẫu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.