中途半端 (ちゅうとはんぱ) — nửa vời, dở dang, không trọn vẹn

ちゅうはん nửa vời
Tần suất #4152 4 ký tự 混合 mixed na-adjective

chuutohanpa

Pitch ちゅ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nửa vời
  • dở dang
  • không trọn vẹn

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.