談合 (だんごう) — sự thông đồng, dàn xếp thầu, đàm hợp

だんごう sự thông đồng
Tần suất #5985 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

dangou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thông đồng
  • dàn xếp thầu
  • đàm hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.