弾力 (だんりょく) — tính đàn hồi, độ co giãn, đàn lực

だんりょく tính đàn hồi
Tần suất #6603 2 ký tự 漢語 kango noun

danryoku

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tính đàn hồi
  • độ co giãn
  • đàn lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.