電波 (でんぱ) — sóng điện từ, điện ba

でん sóng điện từ
Tần suất #3243 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

denpa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sóng điện từ
  • điện ba

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.