土日 (どにち) — cuối tuần, thứ bảy và chủ nhật, thổ nhật

にち cuối tuần
Tần suất #3500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

donichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuối tuần
  • thứ bảy và chủ nhật
  • thổ nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.