同行 (どうこう) — đi cùng, đồng hành

どうこう đi cùng
Tần suất #4664 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

doukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi cùng
  • đồng hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.