Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

婦人科 (ふじんか) — gynecology department, gynecology, gynaecology

婦ふ人じん科か gynecology department
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

fujinka

ふじんか
Post

Ghi nhớ 婦人科

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gynecology department
  • gynecology
  • gynaecology

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.