副作用 (ふくさよう) — tác dụng phụ, phó tác dụng

ふくよう tác dụng phụ
Tần suất #4956 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

fukusayou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tác dụng phụ
  • phó tác dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.