外交 (がいこう) — ngoại giao, đối ngoại

がいこう ngoại giao
Tần suất #1457 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gaikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngoại giao
  • đối ngoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.