学期 (がっき) — học kỳ

がっ học kỳ
Tần suất #3993 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

gakki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.