合宿 (がっしゅく) — trại tập huấn, ở trọ chung, hợp túc

がっ宿しゅく trại tập huấn
Tần suất #4429 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gasshuku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trại tập huấn
  • ở trọ chung
  • hợp túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.