現地 (げんち) — tại chỗ, hiện địa

げん tại chỗ
Tần suất #1223 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

genchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tại chỗ
  • hiện địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.