現役 (げんえき) — đang tại ngũ, đang hoạt động, hiện dịch

げんえき đang tại ngũ
Tần suất #2914 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

geneki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đang tại ngũ
  • đang hoạt động
  • hiện dịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.