現状 (げんじょう) — hiện trạng, tình hình hiện tại

げんじょう hiện trạng
Tần suất #779 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

genjou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiện trạng
  • tình hình hiện tại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.