議員 (ぎいん) — nghị viên, nghị sĩ

いん nghị viên
Tần suất #660 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

giin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghị viên
  • nghị sĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.