誤認 (ごにん) — nhận nhầm, ngộ nhận

にん nhận nhầm
Tần suất #9607 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gonin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận nhầm
  • ngộ nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.