近付く (ちかづく) — lại gần, tiếp cận
近付く
lại gần
Tần suất #9606
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
chikazuku
ちかづく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちかづく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 近付く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lại gần
- tiếp cận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
近付く ちかづく |
近付きます ちかづきます |
| Present negative |
近付かない ちかづかない |
近付きません ちかづきません |
| Past |
近付いた ちかづいた |
近付きました ちかづきました |
| Past negative |
近付かなかった ちかづかなかった |
近付きませんでした ちかづきませんでした |
| Te-form |
近付いて ちかづいて |
近付きまして ちかづきまして |
| Potential |
近付ける ちかづける |
近付けます ちかづけます |
| Potential negative |
近付けない ちかづけない |
近付けません ちかづけません |