Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

近付く (ちかづく) — lại gần, tiếp cận

近ちか付づく lại gần
Tần suất #9606 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

chikazuku

ちかづく
Pitch ちかづく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 近付く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lại gần
  • tiếp cận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

近付く

ちかづく

近付きます

ちかづきます

Present negative

近付かない

ちかづかない

近付きません

ちかづきません

Past

近付いた

ちかづいた

近付きました

ちかづきました

Past negative

近付かなかった

ちかづかなかった

近付きませんでした

ちかづきませんでした

Te-form

近付いて

ちかづいて

近付きまして

ちかづきまして

Potential

近付ける

ちかづける

近付けます

ちかづけます

Potential negative

近付けない

ちかづけない

近付けません

ちかづけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.