強引 (ごういん) — cưỡng ép, ép buộc, cường ngạnh

ごういん cưỡng ép
Tần suất #4619 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

gouin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cưỡng ép
  • ép buộc
  • cường ngạnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.