号機 (ごうき) — số hiệu máy, hiệu cơ

ごう số hiệu máy
Tần suất #9058 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango

gouki

Nghĩa

  • số hiệu máy
  • hiệu cơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.