置き場 (おきば) — nơi để đồ, chỗ cất

nơi để đồ
Tần suất #9057 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun

okiba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nơi để đồ
  • chỗ cất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.