具合 (ぐあい) — tình trạng, tình hình, sức khỏe

あい tình trạng
Tần suất #2194 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

guai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình trạng
  • tình hình
  • sức khỏe

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.