行列 (ぎょうれつ) — hàng dài, hàng người, hành liệt

ぎょうれつ hàng dài
Tần suất #4484 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

gyouretsu

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng dài
  • hàng người
  • hành liệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.