Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行政訴訟 (ぎょうせいそしょう) — administrative litigation (action)

行ぎょう政せい訴そ訟しょう administrative litigation (action)
4 ký tự 漢語 kango noun

gyouseisoshou

ぎょうせいそしょう
Post

Ghi nhớ 行政訴訟

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • administrative litigation (action)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.