敗戦 (はいせん) — bại trận, trận thua

はいせん bại trận
Tần suất #4874 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

haisen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bại trận
  • trận thua

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.