破棄 (はき) — hủy bỏ, thủ tiêu, phá khí

hủy bỏ
Tần suất #6947 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hủy bỏ
  • thủ tiêu
  • phá khí

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.