反響 (はんきょう) — tiếng vang, phản hồi, phản hưởng

はんきょう tiếng vang
Tần suất #5956 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hankyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếng vang
  • phản hồi
  • phản hưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.