発症 (はっしょう) — phát bệnh, khởi phát bệnh, phát chứng

はっしょう phát bệnh
Tần suất #5611 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

hasshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát bệnh
  • khởi phát bệnh
  • phát chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.