Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流行る (はやる) — thịnh hành, đang mốt

流は行やる thịnh hành
Tần suất #3880 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-ru) intransitive

hayaru

はやる
Pitch はやる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流行る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thịnh hành
  • đang mốt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流行る

はやる

流行ります

はやります

Present negative

流行らない

はやらない

流行りません

はやりません

Past

流行った

はやった

流行りました

はやりました

Past negative

流行らなかった

はやらなかった

流行りませんでした

はやりませんでした

Te-form

流行って

はやって

流行りまして

はやりまして

Potential

流行れる

はやれる

流行れます

はやれます

Potential negative

流行れない

はやれない

流行れません

はやれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.