流行る (はやる) — thịnh hành, đang mốt
流行る
thịnh hành
Tần suất #3880
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. godan verb (-ru)
intransitive
hayaru
はやる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はやる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流行る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thịnh hành
- đang mốt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流行る はやる |
流行ります はやります |
| Present negative |
流行らない はやらない |
流行りません はやりません |
| Past |
流行った はやった |
流行りました はやりました |
| Past negative |
流行らなかった はやらなかった |
流行りませんでした はやりませんでした |
| Te-form |
流行って はやって |
流行りまして はやりまして |
| Potential |
流行れる はやれる |
流行れます はやれます |
| Potential negative |
流行れない はやれない |
流行れません はやれません |