併合 (へいごう) — sáp nhập, hợp nhất, thôn tính

へいごう sáp nhập
Tần suất #7819 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

heigou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáp nhập
  • hợp nhất
  • thôn tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.