変更 (へんこう) — thay đổi, biến cánh, sửa đổi

へんこう thay đổi
Tần suất #554 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

henkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay đổi
  • biến cánh
  • sửa đổi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.