変数 (へんすう) — biến số, biến

へんすう biến số
Tần suất #5377 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

hensuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến số
  • biến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.